SỰ KIỆN ONLINE: TRIỂN LÃM DẤU XƯA - NÉT MỚI: SẮC CƯỚI KHMER QUA DÒNG CHẢY THỜI GIAN
|
|
SỰ KIỆN ONLINE: TRIỂN LÃM DẤU XƯA - NÉT MỚI:
Sắc cưới Khmer qua dòng chảy thời gian

Trong bức tranh đa sắc của văn hóa Việt Nam, văn hóa của cộng đồng người Khmer Nam Bộ là một mảnh ghép đặc sắc, mang đậm dấu ấn lịch sử, tín ngưỡng và bản sắc dân tộc. Với hơn 1,3 triệu người sinh sống chủ yếu tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long như Sóc Trăng, Trà Vinh, Kiên Giang, An Giang, cộng đồng Khmer đã kiến tạo nên một đời sống văn hóa phong phú, trong đó phong tục cưới hỏi giữ vai trò đặc biệt quan trọng - một nghi lễ vòng đời thiêng liêng. Đối với người Khmer Nam Bộ, hôn nhân không đơn thuần là sự kết hợp giữa hai cá nhân mà còn là sự gắn kết giữa hai gia đình, hai dòng họ và rộng hơn là cả cộng đồng phum, sóc. Mỗi nghi lễ cưới hỏi đều hàm chứa những giá trị nhân văn sâu sắc cùng niềm tin tâm linh gắn với Phật giáo Nam tông Khmer và tín ngưỡng dân gian bản địa. Toàn bộ tiến trình hôn lễ Khmer là một không gian văn hóa tổng hòa của lễ nghi, âm nhạc, trang phục và ẩm thực. Mỗi nghi thức không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng mà còn là phương thức lưu giữ tri thức văn hóa được truyền qua bao thế hệ.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại hóa và giao lưu văn hóa ngày càng mạnh mẽ, phong tục cưới hỏi truyền thống của người Khmer Nam Bộ cũng đang có nhiều biến đổi. Sự xuất hiện của mô hình cưới hiện đại Lơ-T’rai cho thấy nỗ lực dung hòa giữa việc bảo tồn giá trị truyền thống và thích nghi với nhịp sống đương đại. Xuất phát từ mong muốn lan tỏa, bảo tồn và tôn vinh những giá trị văn hóa đặc sắc ấy, chuyên đề “SỰ KIỆN ONLINE: Triển lãm chuyên đề Văn hóa cưới hỏi của người Khmer Nam Bộ” được xây dựng như một không gian kết nối giữa tri thức học thuật, trải nghiệm văn hóa và công nghệ số. Thông qua hình thức trực tuyến, chương trình mang đến cho bạn đọc cơ hội khám phá toàn diện về quan niệm hôn nhân, diễn tiến các nghi lễ cưới truyền thống, những biến đổi trong đời sống hiện đại, đồng thời tiếp cận các tư liệu phong phú như sách số, sách nói, hình ảnh, bài viết truyền thông và các nội dung tương tác đa phương tiện.
Văn hóa cưới hỏi từ lâu đã giữ một vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần của người Khmer Nam Bộ, phản ánh rõ nét những giá trị truyền thống, tín ngưỡng và bản sắc cộng đồng được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Không chỉ là sự kiện đánh dấu sự gắn kết của đôi lứa, hôn lễ còn là nơi hội tụ của nhiều yếu tố văn hóa đặc trưng, từ các quan niệm dân gian, nghi thức truyền thống cho đến trang phục, âm nhạc và ẩm thực.
Trong cộng đồng người Khmer Nam Bộ, phong tục cưới hỏi mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc và thực hiện nhiều chức năng xã hội quan trọng. Đây không chỉ là dịp kết nối hai cá nhân mà còn là sự gắn kết giữa hai gia đình, hai dòng họ và rộng hơn là cộng đồng phum sóc. Thông qua các nghi lễ cưới hỏi, những giá trị về đạo hiếu, sự tôn kính đối với người lớn tuổi, tinh thần đoàn kết và tính cộng đồng tiếp tục được duy trì và trao truyền.
Bên cạnh đó, việc tổ chức hôn lễ của người Khmer còn gắn liền với những quan niệm mang màu sắc tâm linh như xem tuổi, chọn ngày lành tháng tốt hay xác định hướng tốt để cử hành nghi lễ. Những quan niệm này thể hiện niềm tin vào sự hài hòa giữa con người với yếu tố tâm linh, đồng thời gửi gắm mong ước về một cuộc sống hôn nhân thuận hòa, hạnh phúc và viên mãn.
Ngoài các nghi thức truyền thống, trang phục cưới, âm nhạc và ẩm thực cũng là những yếu tố góp phần làm nên bản sắc riêng của hôn lễ Khmer Nam Bộ. Từ những bộ trang phục rực rỡ mang đậm dấu ấn dân tộc, những giai điệu âm nhạc truyền thống vang lên trong ngày vui, cho đến các món ăn mang ý nghĩa sum vầy và sung túc, tất cả đã tạo nên một bức tranh văn hóa phong phú và giàu bản sắc. Chính những yếu tố ấy không chỉ làm nên vẻ đẹp của lễ cưới Khmer mà còn góp phần bảo tồn và lan tỏa những giá trị văn hóa truyền thống trong đời sống hiện đại.
Ý nghĩa văn hóa và chức năng xã hội của phong tục cưới hỏi trong đời sống cộng đồng của người Khmer Nam Bộ
Đối với người Khmer Nam Bộ, hôn nhân không chỉ là sự gắn kết giữa hai cá nhân mà còn là sự liên kết giữa hai gia đình, hai dòng họ và rộng hơn là tinh thần gắn kết giữa các thành viên trong cộng đồng phum sóc. Vì vậy, lễ cưới được xem là một trong những nghi lễ vòng đời quan trọng nhất của mỗi người.
Phong tục cưới hỏi thực hiện nhiều chức năng xã hội quan trọng. Trước hết, đây là hình thức xác lập mối quan hệ hôn nhân hợp pháp và được cộng đồng thừa nhận. Thông qua lễ cưới, đôi nam nữ chính thức trở thành vợ chồng, có trách nhiệm xây dựng gia đình và duy trì nòi giống. Thông qua các bài hát lễ cưới, lời chúc phúc và các nghi thức truyền thống, người Khmer giáo dục đôi vợ chồng trẻ về lòng thủy chung, sự kính trọng lẫn nhau, trách nhiệm xây dựng gia đình hạnh phúc và nuôi dạy con cái.
Bên cạnh đó, đám cưới còn là dịp để củng cố mối quan hệ giữa các gia đình và dòng họ. Trong nghi lễ cưới có nhiều nghi thức thể hiện sự biết ơn công sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ. Cô dâu, chú rể thường thực hiện các nghi lễ bái lạy và xin lời chúc phúc từ ông bà, cha mẹ trước khi chính thức bước vào cuộc sống hôn nhân.
Trang phục truyền thống, âm nhạc dân gian, ngôn ngữ Khmer và nhiều nghi thức mang đậm dấu ấn của Phật giáo Nam tông trong lễ cưới là những yếu tố góp phần bảo tồn và khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc Khmer trong đời sống hiện đại.
Quan niệm về tuổi tác, ngày tháng tốt và hướng tốt để tổ chức đám cưới



- Quan niệm về tuổi tác: Trước khi tổ chức cưới, hai gia đình thường xem xét độ tuổi của cô dâu và chú rể để đánh giá sự hòa hợp trong hôn nhân. Quan niệm dân gian cho rằng sự tương hợp về tuổi sẽ giúp cuộc sống vợ chồng thuận hòa, làm ăn thuận lợi và gia đình hạnh phúc lâu dài. Ngày nay, việc xem tuổi vẫn được duy trì ở nhiều nơi nhưng không còn quá khắt khe như trước. Nhiều gia đình xem đây là một yếu tố mang ý nghĩa tham khảo hơn là điều kiện bắt buộc.
- Quan niệm về ngày tháng tốt: Việc chọn ngày cưới là một khâu rất quan trọng. Người Khmer thường nhờ các vị Achar (người am hiểu nghi lễ truyền thống), các nhà sư hoặc những người có kinh nghiệm trong cộng đồng xem ngày lành tháng tốt để tiến hành hôn lễ. Ngày cưới được lựa chọn dựa trên tuổi của cô dâu, chú rể và các yếu tố tâm linh nhằm tránh những ngày được cho là không may mắn. Người Khmer tin rằng việc tổ chức hôn lễ vào ngày tốt sẽ mang lại hạnh phúc, may mắn và cuộc sống hôn nhân bền vững.
- Quan niệm về hướng tốt: Trong truyền thống Khmer, hướng đi, hướng ngồi hoặc hướng thực hiện một số nghi thức cưới cũng được chú ý. Một số gia đình lựa chọn hướng phù hợp theo phong tục dân gian hoặc theo sự hướng dẫn của người chủ lễ nhằm cầu mong những điều tốt đẹp cho đôi vợ chồng trẻ. Tuy nhiên, khác với việc chọn ngày cưới, yếu tố hướng tốt thường mang tính biểu tượng và không quá nghiêm ngặt.
Trang phục, âm nhạc, ẩm thực trong văn hóa cưới hỏi của người Khmer Nam Bộ
- Trang phục: Trang phục cưới của người Khmer Nam Bộ cũng chính là trang phục truyền thống của họ. Áo cưới Khmer không chỉ là quần áo mặc trong ngày cưới, mà còn là niềm tự hào dân tộc, là sợi dây gắn kết tình yêu và truyền thống. Mỗi bộ áo cưới như một tác phẩm nghệ thuật, kết nối giữa truyền thống, tín ngưỡng và niềm vui của đôi lứa. Cô dâu nổi bật trong bộ áo “xăm pốt” rực rỡ sắc màu, kết hợp với khăn “sbay” mềm mại quàng vai và chiếc mũ đội đầu kiêu sa. Chú rể thì bảnh bao, mạnh mẽ trong bộ “xà rông” truyền thống, áo dài tay cổ đứng cùng chiếc khăn quàng vai. Hình ảnh đôi uyên ương sánh bước bên nhau không chỉ đẹp mắt mà còn là biểu tượng của tình yêu bền vững và sự gắn kết keo sơn giữa hai vợ chồng.

- Âm nhạc: Trong lễ cưới truyền thống của người Khmer âm nhạc luôn hiện hữu trong suốt quá trình hành lễ. Trong không gian lễ cưới, tiếng nhạc ngũ âm rộn ràng hòa quyện với không khí trang nghiêm nhưng đầy ắp niềm vui. Mỗi nghi thức luôn có một bản nhạc biểu hiện, âm nhạc còn giúp cho lễ cưới thêm phần trang nghiêm, ý nghĩa và giúp cho bầu không khí ngày vui càng thêm sôi nổi. Theo các nguồn tư liệu cổ và một số công trình nghiên cứu về âm nhạc dân gian của người Khmer Nam bộ thì dàn nhạc cưới có nguồn gốc từ dàn nhạc A-Răk, sau đó bổ sung thêm một số nhạc khí trong dòng nhạc Aday để tăng thêm tính linh hoạt. Ông Lý Huyền, xã Mỹ Tú, thành Phố Cần Thơ cho biết: “Theo dàn nhạc truyền thống của người Khmer có 2 cây đàn cò, đàn khưm, chà pây, trống và pây o, ngoài ra còn có chập chõa nữa. Tổng cộng có tới 7 nhạc cụ, trong đó quan trọng nhất là pây o sẽ đảm nhiệm dẫn đầu bản nhạc, tiếp đến là đàn cò”.

- Ẩm thực: Trong văn hóa cưới hỏi của người Khmer ở Nam Bộ, những món ăn đặc trưng của cộng đồng là điều không thể thiếu để chúc mừng ngày nên duyên hạnh phúc của cô dâu chú rể. Đặc biệt là các món bánh như bánh gừng (num khanhây), bánh nặn hình cánh quạt (num neang nok som bok chop), bánh ổ chim… được xếp đặt lên khay, đặt trước bàn thờ Phật trong nhà. Ngoài ra, cô dâu thường làm bánh Nôm Klanh (bánh Tai yến) từ bột gạo, bột nếp, đường, nước cốt dừa… rồi đem biếu họ hàng bên chồng, vừa thể hiện trách nhiệm của nàng dâu, vừa tạo dịp ra mắt và nhận thêm những lời chúc phúc từ bên nhà chồng. Các món như bún nước lèo (được làm từ mắm bò hóc), cà ri Khmer, bò xào lá cách, canh xiêm lo, bánh num ansom, bánh num kom, bánh bò thốt nốt,... cũng luôn được ưu tiên xuất hiện trên bàn tiệc, dùng để đãi khách, để mọi người chung vui trong đám cưới.

Trò chuyện cùng PGS. TS. Phan Anh Tú: DIỄN TIẾN ĐÁM CƯỚI TRUYỀN THỐNG (PƠ-RAN) CỦA NGƯỜI KHMER NAM BỘ
Lễ dạm hỏi (Si s’la dok)
Trong hôn nhân truyền thống của người Khmer, khi con trai đến tuổi trưởng thành, cha mẹ thường nhờ người mai mối đến nhà gái để đặt vấn đề hôn nhân. Người mai mối thường là phụ nữ có uy tín, khéo léo và có gia đình hạnh phúc. Trong lần gặp đầu tiên, nhà trai không mang lễ vật mà chủ yếu để dò hỏi ý kiến nhà gái.
Nếu nhà gái đồng ý, hai bên sẽ trao đổi về tuổi tác của đôi trẻ và các yêu cầu về sính lễ. Sính lễ thường được chuẩn bị phù hợp với điều kiện kinh tế của nhà trai, trong khi nhà gái cũng chuẩn bị của hồi môn cho con gái. Nhiều gia đình còn cùng nhau hỗ trợ xây dựng nhà ở cho đôi vợ chồng trẻ sau khi kết hôn.
Sau khi thống nhất các điều kiện, hai gia đình tiến hành xem tuổi. Nếu tuổi của cô dâu và chú rể được xem là phù hợp, lễ ăn hỏi và các bước tiếp theo của hôn lễ sẽ được tiến hành; ngược lại, việc hôn nhân có thể không được tiếp tục.
Lễ ăn hỏi (Si s’la kanh - sêng)
Sau khi xem tuổi và xác định đôi nam nữ hợp tuổi, hai gia đình sẽ chọn ngày để tổ chức lễ ăn hỏi – nghi lễ chính thức đầu tiên trong quá trình hôn nhân của người Khmer. Nhà trai mang sang nhà gái các lễ vật như trầu cau, thịt heo, gà, vịt, rượu, bánh tét, bánh ít, trái cây và một số vật phẩm khác. Số lượng lễ vật và người tham dự tùy thuộc vào điều kiện kinh tế của mỗi gia đình.
Trong buổi lễ, nhà gái mời họ hàng đến chứng kiến, tiếp đón nhà trai và tổ chức tiệc đãi khách. Khi kết thúc lễ ăn hỏi, nhà gái thường gửi lại một phần lễ vật để thể hiện sự đáp lễ và gắn kết giữa hai bên gia đình.
Lễ xin cưới (Si s’la banh - cheak peak)
Sau lễ ăn hỏi, nhà trai tiến hành lễ xin cưới để chính thức xác nhận việc kết hôn. Lễ vật mang sang nhà gái tương tự lễ ăn hỏi, ngoài ra còn có nhẫn cưới, quần áo dành cho cô dâu và một phần sính lễ đã thỏa thuận như vàng hoặc tiền.
Theo quan niệm của người Khmer, lễ xin cưới là nghi thức quan trọng nhằm công nhận mối quan hệ hôn nhân trước gia đình và cộng đồng. Sau nghi lễ này, chú rể thường sang nhà gái ở rể từ một đến ba năm trước khi tổ chức lễ cưới chính thức. Trong thời gian ở rể, chú rể phải thực hiện tốt trách nhiệm của mình. Nếu có những hành vi không phù hợp, nhà gái có quyền hủy bỏ hôn ước. Trường hợp có biến cố khiến lễ cưới chưa thể tổ chức đúng kế hoạch, hai gia đình vẫn thực hiện một nghi lễ đơn giản để báo cáo với tổ tiên và duy trì mối quan hệ thông gia.
Lễ cưới của người Khmer Nam Bộ
- Ngày nhập gia (Th’ngay chôl-rôn)
Ngày nhập gia, hay còn gọi là ngày dựng rạp, là giai đoạn chuẩn bị cho lễ cưới của người Khmer. Vì các nghi thức cưới đều diễn ra tại nhà gái nên gia đình nhà gái sửa sang nhà cửa, chuẩn bị phòng cưới, trong khi nhà trai cử người sang hỗ trợ dựng rạp và trang trí. Trong ngày này, nhà trai chuẩn bị các loại bánh truyền thống và lễ vật cưới như trầu cau, đầu heo, buồng hoa cau để mang sang nhà gái. Buổi chiều, nhà gái thực hiện lễ cúng tổ tiên và nghi thức chọn chỗ tổ chức đám cưới nhằm xin phép và cầu mong sự phù hộ của ông bà. Buổi tối, hai gia đình tổ chức tiệc trà, giao lưu văn nghệ với sự tham gia của họ hàng, bạn bè và cộng đồng. Đây là dịp tạo không khí vui tươi, gắn kết mọi người trước ngày cưới chính thức.
- Ngày cưới (Th’ngay si com-not)
- Lễ dâng cơm, sớt bát cho nhà sư (Raep bat) và Lễ đưa rể sang nhà gái (He ph’lê chhơ):
Nghi thức mở đầu cho ngày đưa rể thường diễn ra vào khoảng 7 giờ sáng. Tùy theo gia cảnh và quy mô đám cưới lớn hay nhỏ, nhà gái sẽ thỉnh từ 4, 6, 8 đến 10 vị sư. Có hai cách thực hành tùy theo quan niệm của từng địa phương:
-
-
- Mời sư dùng cơm tại nhà: Các vị sư đến thọ trai ngay tại nhà gái, dùng cơm xong thì trở về chùa;
- Mời sư đến khất thực: Các vị sư đến trước cổng nhà gái, tay cầm bình bát. Khi sư đến, cô dâu, chú rể cùng cha mẹ, họ hàng hai bên thực hiện nghi thức sớt cơm vào bát. Khi sớt cơm, mỗi người dùng muỗng múc một lần đặt vào bát; mọi người lần lượt xếp hàng sớt cơm cho đến khi bát của quý sư đầy mới thôi. Bát đầy rồi, sư quay về chùa
-
Khoảng 8 giờ sáng, dưới sự hướng dẫn của ông Achar Plia và hai ông Maha, nhà trai đưa rể sang nhà gái. Việc đưa rể phải thực hiện đi đúng hướng như đã định (đã đề cập phần trước). Nếu nhà chú rể không nằm vị trí đúng hướng, hay cách quá xa nhà gái, nhà trai có thể mượn nhà người khác cho tiện và tuân thủ khi xuất phát phải đúng hướng. Đoàn đưa rể gồm: cha, mẹ, họ hàng, thanh niên, thiếu nữ nhà trai.
Tùy theo gia cảnh mà lễ vật nhà trai mang sang nhà gái từ 12 hay 24, 36 hoặc 60 mâm (gồm: trầu cau, thịt heo, vịt luộc, gà luộc, rượu, thuốc lá, bánh tét, bánh ít, xoài, mận, quýt, chôm chôm, măng cụt và buồng hoa cau). Tất cả lễ vật phải đủ đôi, trong các lễ vật kể trên, buồng hoa cau được xem là lễ vật quý nhất. Trên mâm buồng hoa cau có phủ tấm vải đỏ thể hiện sự trang trọng, trên tấm vải đỏ có để thanh kiếm - mâm lễ vật này chính tay chú rể bưng.
Đám cưới của người Khmer nhà trai không chuẩn bị mùng, mền, chiếu, gối mà những vật này do nhà gái chuẩn bị. Ngoài ra, nhà trai phải đem đủ số sính lễ trước đó đã hứa tặng cô dâu trong dịp lễ dạm hỏi. Để tăng thêm sự sinh động vui vẻ, nhà trai mang theo dàn nhạc dân tộc để hát những bài hát truyền thống trong lễ cưới.
-
- Lễ múa mở cổng rào (Răm bơt rô-bon) và Lễ trình diện Neak Tà (Pithi Neak Tà):
Trước khi đoàn đưa rể đến, nhà gái sẽ rào cổng bằng một nhành tre. Khi đến trước cổng nhà gái, nhà trai muốn vào được thì ông Maha bưng mâm lễ vật dâng cho nhà gái và nói lời cầu xin: xin đất làm nhà, xin giếng múc nước. Tuy nhiên, nhà gái vẫn chưa mở cổng rào, vì vậy ông Maha phải đứng ra múa mở cổng rào (Râm Bơ Krôbâng). Khi múa xong đủ ba điệu, nhà gái mới mở cổng. Ý nghĩa của việc mở cổng rào là “Tượng trưng cho sự tinh khiết của người con gái chưa hề giao tiếp với ai bên ngoài”. Bên cạnh đó, việc mở cổng rào bắt nguồn từ truyện cổ tích của người Khmer…. Sau khi cổng rào được mở, cô dâu ra đón chú rể, rồi hai người cầm bông cau đi vào nhà. Trong lúc này, em cô dâu bưng nước trà mời anh rể uống. Sau khi ông Achar Plia cúng xong, chú rể được bố trí ngồi một nơi được chỉ định. Khi Achar Plia hướng dẫn vào làm lễ, lúc này chú rể mới được phép bước vào nhà và cúng, lạy bàn thờ tổ tiên để được công nhận là thành viên trong gia đình.
Sau khi mở cổng rào, vào khoảng 8 giờ, thầy lễ cùng chú rể và một số bạn bè mang lễ vật gồm đầu heo luộc, trầu, cau, rượu, trà cùng dàn nhạc đến nơi thờ Neak Tà. Neak Tà là vị thần hộ mệnh của phum, sóc (theo tín ngưỡng Khmer, neak ta là thần bản địa, thần tổ tiên hoặc thần bảo hộ, trông coi con người, đất đai và vạn vật, miễn là được con người thờ phụng đúng mực). Nơi thờ Neak Tà của phum, sóc thường đặt ở gốc một cây cổ thụ to giữa đồng. Sau khi cúng, đầu heo luộc được mang tặng lại cho thầy lễ.
-
- Lễ cắt tóc (Pithi căt soc) và Lễ tụng kinh, cầu phước (Đekkhima núp ba tean):
Sau khi chú rể dự lễ trình Neak Tà trở về, vào khoảng 10 giờ, nghi thức cắt tóc được cử hành. Đây là một nghi lễ mang tính tượng trưng, được thực hiện bởi hai thành viên trong dàn nhạc: một người cầm kéo và lược (lướt), một người cầm nước; cả hai vừa múa, vừa hát bài hát cắt tóc, vừa thực hiện những động tác mô phỏng việc cắt tóc, rửa mặt, rửa tay. Sau hai nghệ nhân này, cha mẹ hai bên lần lượt cắt tóc tượng trưng cho cô dâu và chú rể.
Có hai cách bố trí nghi thức.
-
-
- Cách thứ nhất: chú rể cắt tóc ở phía dưới nhà, cô dâu cắt tóc ở phía trên nhà.
- Cách thứ hai: cả cô dâu và chú rể cùng cắt tóc ở phía trên nhà. Đến khoảng 1 giờ trưa, nhà gái tổ chức đãi tiệc cho họ hàng, bạn bè hai họ. Cô dâu, chú rể đến từng bàn tiệc chào hỏi, ra mắt; tiệc có thể kéo dài đến khoảng 17 giờ.
-
Đến khoảng 6 giờ tối, gia đình mời chư tăng đến tụng kinh cầu phước cho cô dâu, chú rể, với sự tham dự của cha mẹ và họ hàng hai bên. Dưới sự hướng dẫn của thầy lễ và người đại diện, đôi tân hôn ngồi vào vị trí đã sắp đặt: cô dâu ngồi đối diện với sư, chú rể ngồi phía bên trái thầy lễ. Cả hai ngồi xếp bằng, người hơi cúi xuống, hai tay tỳ lên gối, chắp tay lạy và chú tâm lắng nghe sư tụng kinh chúc phúc. Nội dung kinh chúc phúc cầu cho đôi vợ chồng luôn được bình an; vợ chồng sống thủy chung với nhau; hiếu thảo với cha mẹ hai bên; và không quên ơn những người đã khuất. Trong lúc cầu kinh, khách mời thường rắc những bông cau lấy từ buồng cau sính lễ lên đầu cô dâu, chú rể để chúc phúc cho hai người sớm có con cháu đông đầy. Sau khi tụng kinh, thầy lễ (hoặc ông chủ lễ) còn căn dặn đôi vợ chồng về cách cư xử trong đời sống hôn nhân và với gia đình hai bên.
-
- Lễ nhuộm răng (Pithi th’vơ th’mênh) và Lễ tri ân cha mẹ (Pithi chum pilia)
Người Khmer xưa có tục nhuộm răng (có nơi gọi là chà răng — Biem) cho cô dâu trong đám cưới truyền thống. Để thực hiện, người ta phải tìm lá thuốc, giã và nấu thành một thứ thuốc gọi là thuốc dấu (Bốck leack) — tên của thứ thuốc cũng chính là tên của nghi lễ. Việc giã thuốc được giao cho những thiếu nữ có đức hạnh do gia đình cô gái lựa chọn, vừa giã thuốc vừa hát những lời ca mang tính giáo huấn.
Nghi lễ này bắt nguồn từ huyền thoại Pras Thông – Neang Neak (hoàng tử Thông và công chúa rồng) của người Khmer. Trong miền cổ tích ấy, thứ thuốc dấu được dùng để chà mòn răng nanh của công chúa rồng, ngăn ngừa việc phun nọc độc có thể làm hại con người; đồng thời bảo vệ chú rể — vốn khác loài với công chúa rồng — không bị tổn hại bởi nọc độc.
Thành phần tham dự lễ tri ân cha mẹ gồm: cô dâu, chú rể, ông Achar Plia cùng cha mẹ hai bên. Ông Achar Plia dạy bảo cô dâu chú rể phải nhớ ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, phải biết kính trọng và cư xử đúng theo đạo lý làm con. Ngoài ra, cô dâu thực hiện nghi thức đứng che dù và dâng trầu cau cho mẹ ruột (trường hợp mẹ mất, người dì hoặc người cô thay thế). Dựa vào gia cảnh nhà trai (giàu, đủ ăn, nghèo) mà gửi cho nhà gái một khoản tiền nho nhỏ, khoản tiền này được đặt trong mâm trầu và cô dâu chính là người dâng lên cho mẹ mình. Số tiền trên gọi là tiền đền đáp công ơn sinh thành dưỡng dục. Đồng thời, sau đám cưới, số tiền này tặng riêng cho cha mẹ ruột cô dâu (Điều lưu ý là, nếu cha mẹ ruột đã mất thì người thân nhất sẽ được nhận). Đây là luật tục của người Khmer.
Ngày lễ lạy (Pithi Sampas)
- Lễ đón giờ tốt (Pithi Dôk pêhea) và Lễ xoay vòng đèn (Bon-vêlPô-pil)
Theo Hòa thượng Chau Sơn Hy: Khoảng 5 giờ sáng, dưới sự chỉ dẫn của ông Maha, chú rể đến bàn thờ tổ tiên vái lạy, sau đó đến bàn thờ Trời (Tevađa) đặt quay hướng đông để đón giờ tốt. Khi giờ tốt điểm, ông Achar Plia đánh một tiếng cồng báo hiệu, chú rể bước vào nhà gái, thực hiện lễ tổ tiên; bên nhà gái tiếp nhận lễ vật gồm 3 ly trầu cau, đèn cầy và nhang. Dàn nhạc nổi lên, ông Maha hướng dẫn cô dâu từ trong buồng ra ngồi cạnh chú rể.
Sau khi cô dâu ra ngồi bên cạnh chú rể, ông Achar Plia cầm đèn cầy quay theo chiều kim đồng hồ và chuyền cho 9 người (4 nam, 5 nữ) – những người đã có gia đình hạnh phúc, con cháu ngoan hiền. Họ vừa quay đủ 9 vòng vừa đọc kinh Phật chúc phúc cho cô dâu – chú rể. Nghi thức này mang ý nghĩa cầu mong sự che chở và ban phước lành từ chư Phật, đồng thời tạo không khí trang nghiêm, ấm cúng trước khi bước vào các nghi lễ tiếp theo.
- Lễ mở buồng hoa cau (Pithi căt ph’ca sla) và Lễ rắc hoa cau (Pithi Bach ph’ca sla)
Lễ mở buồng hoa cau được tiến hành rất thiêng liêng, trang trọng. Người thực hiện là mẹ cô dâu – người có công sinh thành, dưỡng dục. Dưới sự hướng dẫn của ông Maha, mẹ cô dâu cầm 3 nén nhang, khấn cầu ơn trên ban điều tốt lành cho con, bà xức nước thơm lên bông cau, vuốt 3 lần, rồi dùng tay rạch 3 đường dọc theo buồng cau. Ông Achar Plia xức nước thơm lần nữa và nhẹ nhàng tách buồng cau ra thành 3 bó với số lượng nụ hoa khác nhau, mỗi bó mang một ý nghĩa riêng: bó cao nhất, lớn nhất mang 21 nụ hoa tượng trưng cho công cha; bó thứ hai có 12 nụ hoa tượng trưng cho nghĩa mẹ; bó út nhỏ nhất thể hiện tấm lòng biết ơn đối với anh chị trong quá trình dưỡng dục. Cả ba bó được cắm vào bình hoa để chuẩn bị cho nghi thức rắc hoa cau. Trong suốt nghi lễ, nghệ nhân sử dụng đàn Cha pay Đôn vêng vừa đàn vừa hát những lời ca thể hiện công ơn dưỡng dục của cha mẹ.
Lễ rắc hoa cau diễn ra ngay sau đó. Cha mẹ và họ hàng hai bên sẽ rắc những cánh hoa cau đã tách lên người và chỗ ngồi của cô dâu – chú rể, kể cả trên lối đi dẫn đến phòng tân hôn. Hành động này thể hiện lời chúc phúc, mong cho đôi trẻ trăm năm hạnh phúc, cuộc sống thanh cao và tinh khiết như hoa cau. Đây là nghi lễ giàu tính biểu tượng, gắn kết các thành viên trong gia đình và dòng họ cùng gửi gắm những điều tốt đẹp nhất đến đôi vợ chồng mới.
- Lễ múa mở mâm trầu (Răm bot bay sây) và lễ rút gươm ra khỏi bao (Đơr Pô-pil)
Ý nghĩa của lễ mở mâm trầu là cho phép cô dâu – chú rể chính thức nên nghĩa vợ chồng. Lễ vật được bày trí gồm: 2 mâm cơm, 2 con gà luộc, 2 mâm trầu cau, 2 cái ô đựng nước hương và các lễ vật khác với số lượng 19 – một con số thiêng trong văn hóa Khmer. Ông Maha sẽ là người thực hiện nghi thức múa mở mâm trầu: quấn xà rông, múa uyển chuyển theo nhạc, tuốt gươm khỏi vỏ, dùng đầu mũi giở khăn đậy trên mâm trầu và hát. Điệu múa bot bay sây chính là nghi lễ công nhận đôi nam nữ chính thức thành vợ chồng, từ đây họ sẽ ăn ở trọn đời với nhau. Cùng với điệu múa, động tác rút gươm tượng trưng cho sức mạnh chính nghĩa bảo vệ hạnh phúc chân chính, chiến thắng mọi điều gian tà; thanh gươm được xem như vũ khí thiêng liêng để bảo vệ hôn nhân. Hát xong, ông nhẹ nhàng đặt thanh gươm lên tay cô dâu – chú rể như lời trao gửi sự che chở, bảo vệ hạnh phúc lứa đôi.
- Lễ cột chỉ cổ tay (Pithi chonđay) và Lễ nhập phòng (Phsam đâm nêk)
Dưới sự hướng dẫn của ông Maha, cha mẹ hai bên lần lượt cột chỉ vào cổ tay cô dâu và chú rể: cha mẹ chồng cột cho cô dâu (cha cột tay phải, mẹ cột tay trái), cha mẹ vợ cột cho chú rể (tương tự). Họ hàng không cột chỉ mà tặng quà (vàng, tiền, lúa…), được ghi chép cẩn thận trong sổ. Mỗi lần được cột chỉ hay nhận quà, đôi trẻ phải vái lạy ba lần để tạ ơn. Trong đám cưới người Khmer An Giang, chỉ buộc có màu đỏ; còn ở Trà Vinh, Sóc Trăng có cả chỉ đỏ (cha mẹ cột) và chỉ trắng (họ hàng cột)
Khi làm lễ, người ta chọn 6 ông, 6 bà (có gia đình hạnh phúc) cầm đèn xoay 7 vòng mời tổ tiên bảy đời về chứng kiến. Trong trường hợp cô dâu có nghén hay một trong hai người (cô dâu, chú rể) có người kết hôn lần hai thì nghi thức này bỏ qua. Ở trường hợp 1 nếu thực hiện nghi thức này, khi đứa bé sinh ra sẽ không minh mẫn; ở trường hợp 2, tổ tiên, ông bà sẽ không về chứng kiến, vì tổ tiên, ông bà chỉ chứng kiến một lần ở lần kết hôn lần đầu của mỗi người con cháu.
Sau lễ cột chỉ, ông Maha hướng dẫn cô dâu – chú rể đi theo đường đã rắc hoa cau vào phòng tân hôn. Cô dâu đi trước, tay cầm đĩa Paipơlưng (gồm vải, gạo, nhang, đèn, trầu, chuối) – tượng trưng cho linh hồn cô dâu; chú rể nắm vạt áo cô dâu bước theo sau. Nghi lễ này, tương tự như lễ động phòng hoa chúc của người Kinh, bắt nguồn từ truyền thống mẫu hệ và gợi nhớ huyền thoại Preah Thoông – Neang Neak, khi công chúa dẫn chồng xuống thủy cung, thể hiện người phụ nữ là nền tảng, là người dẫn dắt trong gia đình. Hành động nắm vạt áo còn biểu trưng cho sự gắn bó, nương tựa lẫn nhau suốt cuộc đời.
- Lễ dâng cơm cho ông bà, cha mẹ (La vêu tưs) và Lễ quét chiếu (Sa kate)
Đây là nghi lễ thể hiện lòng biết ơn của con cháu đối với ông bà, cha mẹ và cầu xin tổ tiên tác hợp cho đôi trẻ. Mâm cơm được bày trước bàn thờ tổ tiên. Cô dâu xới cơm, bưng chén cơm và canh đưa cho cha mẹ chú rể; ngược lại, chú rể nhận từ tay cô dâu và dâng lên cha mẹ cô dâu, cùng thức ăn mời hai bên. Sau khi ông bà, cha mẹ dùng cơm và chúc phúc, đôi trẻ mới được ngồi xuống thụ lễ. Hành động này nhấn mạnh đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, đồng thời khẳng định sự tiếp nhận con dâu, con rể vào gia đình.
Trước đây nghi lễ quét chiếu diễn ra vào khoảng 18 giờ (ngày nay ở An Giang thường tiến hành sau tiệc sáng). Ba phụ nữ lớn tuổi, có gia đình hạnh phúc, mang chiếu ra và nói lời chúc phúc về sự ấm no, đông con: “Chiếu này chiếu vàng, chiếu bạc, ai được nằm trên chiếu sẽ làm ăn khá giả, đông con”. Chú rể đứng ra mua chiếu, trải chiếu mời ông Maha và cô dâu cùng ngồi. Ông Maha giáo huấn đôi vợ chồng về cách cư xử, thủy chung; cô dâu – chú rể đặt tiền hoặc lễ vật có giá trị biếu ông để tạ ơn. Nghi lễ này mang ý nghĩa cầu mong cuộc sống sung túc, con đàn cháu đống cho gia đình mới, đồng thời là dịp để thế hệ đi trước truyền dạy những bài học về đạo làm vợ, làm chồng.
- Lễ chung giường (Phsom đom-nêk)
Sau lễ quét chiếu, ba người phụ nữ cao tuổi (có gia đình hòa thuận, con cháu ngoan hiền) vào phòng tân hôn, ngồi xen kẽ giữa cô dâu và chú rể. Họ thắp nhang đèn và chúc phúc cho đôi vợ chồng mới. Người ta mang trà, bánh cúng tổ tiên rồi mời đôi trẻ ăn; cô dâu chú rể cùng đút cho nhau cơm vắt, chuối, nước dừa – biểu tượng của tình yêu thương ngọt ngào và gắn bó. Sau đó, họ lên giường theo thứ tự: vợ vào trước, chồng vào sau, nằm đúng vị trí (chồng bên phải, vợ bên trái) thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau. Ba người phụ nữ rút lui, kết thúc nghi lễ. Như vậy, đám cưới chính thức hoàn tất, đánh dấu sự khởi đầu đời sống vợ chồng trong tình yêu thương và hạnh phúc.
Sau đám cưới 3 ngày, cô dâu – chú rể mang cơm lên chùa dâng Sư Cả để tạ ơn người đã nuôi dạy chú rể khi còn ở chùa; tại đây, Sư Cả làm lễ chúc phúc cho đôi trẻ có sự chứng kiến của cha mẹ và họ hàng.



Nếu trước đây một đám cưới Khmer truyền thống có thể kéo dài từ 2–3 ngày với đầy đủ các nghi lễ như lễ dạm hỏi, lễ cắt tóc, lễ buộc chỉ cổ tay, lễ cúng tổ tiên…, thì ngày nay nhiều gia đình chỉ tổ chức trong 1 ngày hoặc 1 buổi.
Sự thay đổi này trước hết xuất phát từ yếu tố kinh tế và thời gian. Cuộc sống hiện đại khiến nhiều gia đình không còn đủ điều kiện để duy trì các nghi lễ kéo dài, tốn kém về chi phí tổ chức, lễ vật và đãi tiệc. Việc rút gọn nghi lễ giúp giảm áp lực tài chính, đồng thời thuận tiện hơn cho cả hai bên gia đình và khách mời.
Bên cạnh đó, giao lưu văn hóa với người Kinh và các cộng đồng khác cũng tạo nên nhiều biến đổi trong hình thức cưới hỏi. Đám cưới Lơ-T’rai ngày nay thường mang dáng dấp của các đám cưới hiện đại phổ biến ở Nam Bộ: sử dụng phông rạp trang trí hiện đại, chụp ảnh cưới, quay phim, mặc váy cưới phương Tây hoặc áo dài bên cạnh trang phục truyền thống Khmer. Âm nhạc trong tiệc cưới cũng chuyển dần từ dàn nhạc ngũ âm truyền thống sang nhạc sống, DJ hoặc các tiết mục giải trí hiện đại.
Tuy nhiên, dù có nhiều thay đổi về hình thức, đám cưới Lơ-T’rai vẫn giữ lại những giá trị cốt lõi của văn hóa cưới hỏi Khmer. Nhiều gia đình vẫn duy trì một số nghi lễ mang ý nghĩa biểu tượng như lễ chúc phúc của cha mẹ, nghi thức buộc chỉ cổ tay hoặc sự hiện diện của ông Achar (thầy lễ) để chủ trì các nghi thức quan trọng. Điều này cho thấy người Khmer đang có xu hướng dung hòa giữa truyền thống và hiện đại thay vì loại bỏ hoàn toàn các giá trị cũ.
Ngoài ra, sự thay đổi trong tư duy hôn nhân của thế hệ trẻ cũng góp phần thúc đẩy mô hình cưới hiện đại. Nếu trước đây hôn nhân chịu ảnh hưởng lớn từ gia đình và cộng đồng, thì ngày nay thanh niên Khmer có quyền chủ động hơn trong việc lựa chọn bạn đời, cách tổ chức lễ cưới và xây dựng cuộc sống hôn nhân.
Nhìn chung, đám cưới Lơ-T’rai phản ánh rõ quá trình thích nghi của văn hóa Khmer trước những biến chuyển của xã hội hiện đại. Đây không chỉ là sự thay đổi về hình thức tổ chức lễ cưới mà còn thể hiện khả năng bảo tồn bản sắc văn hóa trong quá trình hội nhập và phát triển.
--------------------------------
Thư viện số Nguyễn An Ninh - Chuyên đề Nam Bộ xin gửi lời cảm ơn chân thành đến:
- PGS. TS. Phan Anh Tú - Trưởng khoa Văn hóa học, Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG - HCM;
- Các bạn Thực tập sinh khoa Văn hóa và Truyền thông, Trường Đại học Văn hóa TP. HCM
Đã hỗ trợ Thư viện thực hiện chuyên đề này.
SỰ KIỆN ONLINE: Chuỗi chương trình Triển lãm - Trưng bày - Trò chuyện - Trải nghiệm Văn minh lúa nước đồng bằng sông Cửu Long
SỰ KIỆN ONLINE: Chuỗi chương trình Triển lãm - Trưng bày - Trò chuyện - Trải nghiệm Gốm Nam Bộ - Dấu ấn trăm năm
Tin liên quan
SỰ KIỆN KỶ NIỆM 100 NĂM NGÀY SINH NHÀ CHÍNH TRỊ, NHÀ NGHIÊN CỨU, NHÀ BÁO TRẦN BẠCH ĐẰNG VỚI CHỦ ĐỀ "TRĂM NĂM TRẦN BẠCH ĐẰNG - MỘT THẾ KỶ DẤN THÂN CỦA KẺ SĨ NAM BỘ"
SỰ KIỆN TRĂM NĂM TRẦN BẠCH ĐẰNG MỘT THẾ KỶ DẤN THÂN CỦA KẺ SĨ NAM BỘ
SỰ KIỆN HÈ ONLINE: DUNG DĂNG DUNG DẺ (MÙA 2) - VUI HÈ CÙNG GIA ĐÌNH BÁC BA PHI


